辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lịch sử lâu đời" (1件)

lịch sử lâu đời
日本語 フ長い歴史
マイ単語
Khu chợ này có lịch sử lâu đời.
この市場は長い歴史を持っています。

swap_horiz 類語検索結果 "lịch sử lâu đời" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lịch sử lâu đời" (1件)

Khu chợ này có lịch sử lâu đời.
この市場は長い歴史を持っています。